Nghĩa tiếng Việt của
mortal
Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹtəl/ BrE /ˈmɔːtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mortal" phát âm Mỹ /ˈmɔɹtəl/ Anh /ˈmɔːtəl/ — audio file: mortal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chết, có chết
man is mortal — người ta ai cũng chết
the mortal remains — xác chết, tử thi
nguy đến tính mạng, tử
a mortal wound — vết tử thương
a mortal enemy — kẻ tử thù, kẻ không đội trời chung
a mortal fight — cuộc tử chiến, cuộc chiến đấu một mất một còn
lớn, trọng đại
a mortal sin — tội lớn, đại tội, trọng tội
(từ lóng) ghê gớm, cực
a mortal fight — cơn khủng hoảng ghê gớm
(từ lóng) dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ
for ten mortal hours — trong mười tiếng đồng hồ dài dằng dặc
danh từ
vật có chết, con người
(đùa cợt) người
Chuyên ngành kỹ thuật
chí tử
Lĩnh vực: y học
chết
gây chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mortal danger; mortal enemy; all mortals
Dễ nhầm
- mortal means subject to death or causing death; as a noun, a mortal is a human being
Mẫu câu giá trị
- “In the story, the gods are immortal but humans are mortal.” (Trong câu chuyện, các vị thần bất tử còn con người thì hữu hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật