Nghĩa tiếng Việt của

human

Phiên âm Mỹ /ˈhjumən/

Transcript: từ "human" phát âm Mỹ /ˈhjumən/ — audio file: human.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #428) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) con người, (thuộc) loài người
human being — con người
human nature — bản tính con người, nhân tính
có tính người, có tình cảm của con người
danh từ
con người

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật