Nghĩa tiếng Việt của
separate
Phiên âm Mỹ /ˈsɛpˌɚeɪt/ BrE /ˈsɛpˌəeɪt/
Transcript: từ "separate" phát âm Mỹ /ˈsɛpˌɚeɪt/ Anh /ˈsɛpˌəeɪt/ — audio file: separate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #890) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
riêng rẽ, rời, không dính với nhau
the two questions are essentially separate — về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
separate estate — của riêng (của đàn bà có chồng)
separate maintenance — tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa)
danh từ
vặt rời
bản in rời (bài trích ở báo...)
quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà)
động từ
làm rời ra, phân ra, chia ra
to separate something into parts — chia vật gì ra làm nhiều phần
tách ra, gạn ra...
to separate the milk — gạn kem ở sữa ra
phân đôi, chia đôi
this range of mountain separates the two countries — dãy núi này chia đôi hai nước
chia tay, rời
to separate from somebody — chia tay ai
phân tán, đi mỗi người một ngả
Chuyên ngành kỹ thuật
chia ra
phân chia
phân ly
phân ra
riêng biệt
riêng rẽ
tách biệt
tách ra
tách rời
tháo
Lĩnh vực: toán & tin
ngăn cách, tách rời
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tách (riêng)
tuyển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- separate /ˈsɛpəreɪt/ (v: tách) khác /ˈsɛprət/ (adj: riêng biệt): separate the whites from the yolks (tách lòng trắng khỏi lòng đỏ); a separate room (phòng riêng);
- separation (n) = sự chia tay/li tách; separately (adv) = riêng từng phần: billed separately (tính phí riêng);
- divide = chia đều phần; split = xẻ đôi chia tay (nhóm/quan hệ).
Dễ nhầm
- separate (tách ra) vs divide (chia đều nhiều phần) vs split (chia đôi/đứt gãy quan hệ).
Mẫu câu giá trị
- "Keep work and rest separate." (việc và nghỉ tách bạch — sống khỏe!).
- "The receipts are billed separately." (các biên lai xuất hóa đơn riêng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật