Nghĩa tiếng Việt của
wages
Phiên âm Mỹ /ˈweɪdʒəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wages" phát âm Mỹ /ˈweɪdʒəz/ — audio file: wages.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “wag” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “wages” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “wag” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người hay nói đùa, người tinh nghịch
to play [the] wag
trốn học
danh từ ((cũng) waggle)
sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy
with a wag of the head — lắc đầu
with a wag of its tail — vẫy đuôi
động từ ((cũng) waggle)
lắc, vẫy, ve vẩy
the dog wags its tail — chó vẫy đuôi
to wag one's head — lắc đầu
to wag one's tongue — ba hoa, khua môi múa mép
to wag one's finger at somebody — lắc lắc ngón tay đe doạ ai
the dog's tail wags — đuôi con chó vẻ vẩy
chins (beards, jaws, tongues) were wagging
nói chuyện huyên thiên, khua môi múa mép
to set tongues (chins, beards) wagging
để cho mọi người bàn tán
tail wags dog
kém mà lại đòi ăn trên ngồi trốc; chó nhảy bàn độc; cái đuôi đòi vẫy cái đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- earn wages; minimum wage; unpaid wages
Dễ nhầm
- wages is the plural of wage, meaning money paid for work, often calculated by the hour or week
Mẫu câu giá trị
- “Workers demanded higher wages.” (Người lao động yêu cầu mức lương cao hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật