Nghĩa tiếng Việt của

tax

Phiên âm Mỹ /tæks/

Transcript: từ "tax" phát âm Mỹ /tæks/ — audio file: tax.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #787) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thuế, cước
(nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn
a tax on one's strength — một gánh nặng đối với sức mình
ngoại động từ
đánh thuế, đánh cước
(nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng
to tax someone's patience — đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
quy cho, chê
to tax someone with neglect — chê người nào sao lãng
(pháp lý) định chi phí kiện tụng
Chuyên ngành kinh tế
đánh thuế
thu thuế (các thức uống một mặt hàng...)
thuế
tiền thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
cước
đánh thuế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật