Nghĩa tiếng Việt của
tax
Phiên âm Mỹ /tæks/
Transcript: từ "tax" phát âm Mỹ /tæks/ — audio file: tax.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #787) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thuế, cước
(nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn
a tax on one's strength — một gánh nặng đối với sức mình
ngoại động từ
đánh thuế, đánh cước
(nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng
to tax someone's patience — đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
quy cho, chê
to tax someone with neglect — chê người nào sao lãng
(pháp lý) định chi phí kiện tụng
Chuyên ngành kinh tế
đánh thuế
thu thuế (các thức uống một mặt hàng...)
thuế
tiền thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
cước
đánh thuế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tax = thuế (n/v): income tax (thuế thu nhập), tax ON + hàng hóa ("tax on cigarettes" — thuế thuốc lá);
- tax (v) = đánh thuế/quá tải: The schedule taxes her energy (lịch làm cô kiệt sức);
- taxpayer = người nộp thuế; tax-free = miễn thuế (mua duty-free sân bay!).
Dễ nhầm
- tax (thuế nhà nước) vs fee (phí dịch vụ) vs duty (thuế xuất nhập khẩu + nghĩa trách nhiệm).
Mẫu câu giá trị
- "Sugary drinks face a new tax." (nước ngọt có đường sắp chịu thuế mới).
- "The richer you earn, the more you are taxed." (thu nhập càng cao, nộp thuế càng nhiều).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật