Nghĩa tiếng Việt của
income statement
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. báo cáo kết quả kinh doanh (tóm tắt doanh thu và chi phí trong một kỳ)
The income statement shows record quarterly profit.
Báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận quý kỷ lục.
Lưu ý: Khác balance sheet (bảng cân đối kế toán), vốn chụp tài sản–nợ tại một thời điểm.
Mục từ điển mở (OVDP)
- (Econ) Báo cáo thu nhập / Bản thu nhập.
Chuyên ngành kinh tế
bản báo cáo thu nhập
bảng báo cáo thu nhập
báo cáo doanh thu
báo cáo lợi tức
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a financial statement that gives operating results for a specific period (Synonyms: earnings report, operating statement, profit-and-loss statement)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.