Nghĩa tiếng Việt của

salary

Phiên âm Mỹ /ˈsælɚi/ BrE /ˈsæləi/

Transcript: từ "salary" phát âm Mỹ /ˈsælɚi/ Anh /ˈsæləi/ — audio file: salary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1816) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiền lương
to draw one's salary — lĩnh lương
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
trả lương
Chuyên ngành kinh tế
lương
lương bổng
tiền lương
trả lương cho
Chuyên ngành kỹ thuật
lương
mức lương
tiền công- (toán kinh tế) tiền lương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật