Nghĩa tiếng Việt của
salary
Phiên âm Mỹ /ˈsælɚi/ BrE /ˈsæləi/
Transcript: từ "salary" phát âm Mỹ /ˈsælɚi/ Anh /ˈsæləi/ — audio file: salary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1816) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiền lương
to draw one's salary — lĩnh lương
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
trả lương
Chuyên ngành kinh tế
lương
lương bổng
tiền lương
trả lương cho
Chuyên ngành kỹ thuật
lương
mức lương
tiền công- (toán kinh tế) tiền lương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a salary OF = lương mức (giới từ of: "a salary of 900 dollars").
- earn/draw a salary (hưởng lương — collocation); salary slip (phiếu lương — BrE).
- salaried (adj — hưởng lương tháng: "salaried staff") — đối hourly/waged.
Dễ nhầm
- salary (lương tháng/năm — định kỳ cố định) vs wage (công theo giờ — đã có mục trên) vs income (thu nhập — tổng mọi nguồn).
- "salary cap" (trần lương — thể thao/công ty).
Mẫu câu giá trị
- "Night nurses draw a salary of 620 dollars plus shift pay." (điều dưỡng đêm hưởng lương 620 đô cộng phụ ca.)
- "Salaried crews got salary slips quarterly now." (đoàn tàu lương tháng nhận phiếu lương theo quý nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật