Nghĩa tiếng Việt của

disposable income

Cụm từnoun phrase (uncountable; economics)Biên soạn riêngIELTS

1. thu nhập khả dụng (sau thuế trực tiếp)

Cấu trúc: household disposable income · an increase/fall in disposable income · disposable income per person

Higher wages increased the household’s disposable income.

Tiền lương cao hơn làm tăng thu nhập khả dụng của hộ gia đình.

The report compared disposable income before and after tax changes.

Báo cáo so sánh thu nhập khả dụng trước và sau khi thay đổi thuế.

Lưu ý: Disposable income là thu nhập còn lại sau khi trừ thuế trực tiếp, theo cách tính kinh tế thường dùng. Nó chưa nhất thiết là tiền tùy ý sau khi trả tiền thuê nhà, thực phẩm và hóa đơn thiết yếu; discretionary income thường dùng cho phần còn lại sau các khoản chi thiết yếu, nhưng cách định nghĩa cũng tùy nguồn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. income (after taxes) that is available to you for saving or spending

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

R — i (s)
T — h (u)
T — O (E)