Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với income?
“income” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là wages, salary, revenue; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. income vs salary vs wage: income là tổng mọi nguồn tiền vào (lương, đầu tư, cho thuê); salary là lương tháng/năm cố định; wage là lương theo giờ/ngày (thường công nhân).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
income vs salary vs wage: income là tổng mọi nguồn tiền vào (lương, đầu tư, cho thuê); salary là lương tháng/năm cố định; wage là lương theo giờ/ngày (thường công nhân).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| wages | /ˈweɪdʒəz/ | gần nhất về nghĩa |
| salary | /ˈsælɚi/ | học thuật/trung tính |
| revenue | /ˈɹɛvəˌnu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tax | /tæks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wage | /weɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cash | /kæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pay | /peɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| profit | /ˈpɹɑfət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “income” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “wages” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Families with low income need more support for housing and education.
Các gia đình thu nhập thấp cần được hỗ trợ nhiều hơn về nhà ở và giáo dục. - The graph shows changes in average household income over ten years.
Đồ thị cho thấy sự thay đổi thu nhập bình quân hộ gia đình trong mười năm. - national income
thu nhập quốc dân