Nghĩa tiếng Việt của
half
Phiên âm Mỹ /hæf/
Transcript: từ "half" phát âm Mỹ /hæf/ — audio file: half.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #365) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều halves
(một) nửa, phân chia đôi
half an hour — nửa giờ
to cut something in half — chia (cắt) cái gì ra làm đôi
nửa giờ, ba mươi phút
half past two — 2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi
phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa)
the larger half — phần to lớn
he waster half of his time — nó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó
học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm)
one's better half
vợ
to cry halves
(xem) cry
to do something by halves
làm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn
to go halves with someone in something
chia sẻ một nửa cái gì với ai
too clever by half
(mỉa mai) quá ư là thông minh
tính từ
nửa
a half share — phần nửa
half the men — nửa số người
half your time — nửa thời gian của anh
the first blow (stroke) is half the battle
a good beginning is half the battle
bắt đầu tốt là xong một nửa công việc
phó từ
nửa, dơ dở, phần nửa
half crying, half laughing — nửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
to be half awake — nửa thức, nửa ngủ
được, kha khá, gần như
half dead — gần chết
it is not half enough — thế chưa đủ
half as much (many) again
nhiều gấp rưỡi
not half
(thông tục) không một chút nào
he is not half bad; he is not half a bad felloow — anh ta không phải là một người xấu chút nào, anh ta là một người tốt
(từ lóng) rất, hết sức, vô cùng, làm
he didn't half swear — hắn thề thốt rất ghê
Chuyên ngành kinh tế
một nửa
phân chia đôi
phần chia đôi
Chuyên ngành kỹ thuật
một nửa
một phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- half = một nửa: "half an hour" = "a half hour" (AmE); half OF + danh từ: "half of the students".
- half + số nhiều động từ số nhiều: "Half the class WERE absent" (BrE chấp nhận).
- halves = hai nửa (số nhiều); halfway = nửa chừng: "halfway through the book" (đọc được nửa cuốn).
Dễ nhầm
- "one and a half hours" (giờ — danh từ số nhiều sau 1.5).
Mẫu câu giá trị
- "Cut the apple in half." (cắt táo làm đôi).
- "I am halfway through my degree." (học được nửa chương trình rồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật