Nghĩa tiếng Việt của

first half

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “first-half”.

1. hiệp một; nửa đầu (năm/tháng)

The visitors dominated the first half.

Đội khách áp đảo hiệp một.

Ticket sales doubled in the first half of the year.

Doanh số vé tăng gấp đôi nửa đầu năm.

The first half ended 1–1.

Hiệp một kết thúc 1–1.

Lưu ý: Thể thao và kinh doanh ("first half of the year" = 6 tháng đầu); đối lập "second half".

Mục từ điển mở (OVDP)

-nửa đầu năm
thượng bán niên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the first of two halves of play

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.