Nghĩa tiếng Việt của
middle
Phiên âm Mỹ /ˈmɪdəl/
Transcript: từ "middle" phát âm Mỹ /ˈmɪdəl/ — audio file: middle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #836) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giữa
in the middle — ở giữa
right in the middle — ở chính giữa
in the middle of our century — ở giữa thế kỷ của chúng ta
nửa người, chỗ thắt lưng
to be up to the middle in water — đứng nước ngập đến thắt lưng
tính từ
ở giữa, trung
the middle finger — ngón tay giữa
middle age — trung niên
the Middle Ages
thời Trung cổ
the middle class — giai cấp trung gian; giai cấp tiểu tư sản
Middle East
Trung đông
middle course (way) — biện pháp trung dung, đường lối trung dung
middle school — trường trung học
ngoại động từ
đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn)
(Mỹ) đặt vào giữa
xếp đôi (lá buồm lại)
Chuyên ngành kinh tế
chính giữa
chính giữa đoạn giữa
chỗ giữa
đoạn giữa
khoảng giữa
loại vừa
ở giữa
phẩm chất bậc trung
ruột kết
Chuyên ngành kỹ thuật
chính giữa
giữa
ở giữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- middle = giữa (n/adj): in the middle OF = ở giữa ("in the middle of the night" — nửa đêm); the middle class = tầng lớp trung lưu;
- middle = tầm trung: "middle age" (trung niên);
- midway = nửa chừng: "midway through the course" (học được nửa khóa).
Dễ nhầm
- middle (giữa vùng) vs center (điểm tâm chính xác) vs medium (cỡ trung bình/môi truyền).
Mẫu câu giá trị
- "The app crashed in the middle of the quiz." (app sập ngay giữa bài quiz).
- "Middle-aged learners often outwork teenagers." (người trung niên thường chăm hơn lứa teen).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật