Nghĩa tiếng Việt của
better half
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. (thông tục, đùa) nửa kia — vợ/chồng, bạn đời
I'd like you to meet my better half.
Để mình giới thiệu với mọi người nửa kia của mình.
Lưu ý: Dùng với sắc thái hài hước, thân mật; không dùng trong văn trang trọng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(hài hước) người vợ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person's partner in marriage (Synonyms: spouse, partner, married person, mate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.