Nghĩa tiếng Việt của

half mast

Cụm từnoun phrase (usually in at half-mast; North American half-staff)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “half-mast”.

1. lá cờ được treo ở vị trí giữa cột để thể hiện sự thương tiếc

Cấu trúc: fly/hoist/lower a flag at half-mast · flags are at half-mast

Flags flew at half-mast on the day of the memorial.

Cờ được treo rủ ở giữa cột trong ngày tưởng niệm.

The town lowered its flags to half-mast after the tragedy.

Thị trấn hạ cờ xuống giữa cột sau thảm kịch.

Lưu ý: At half-mast diễn tả lá cờ được hạ xuống khoảng giữa cột để thể hiện sự thương tiếc/tôn kính; ở Bắc Mỹ thường dùng half-staff. Cụm thường xuất hiện trong thông báo tang lễ hoặc quốc tang, không có nghĩa cột cờ chỉ cao một nửa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

half-mast

noun

  1. a position some distance below the top of a mast to which a flag is lowered in mourning or to signal distress (Synonyms: half-staff)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.