Nghĩa tiếng Việt của
midst
Phiên âm Mỹ /mɪdst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "midst" phát âm Mỹ /mɪdst/ — audio file: midst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giữa
in the midst of — ở giữa; giữa lúc
in their midst; in the midst of them — ở giữa bọn họ
danh từ
(thơ ca) (như) amid
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the midst of; midst of a crisis; from the midst
Dễ nhầm
- midst is mainly used in the phrase in the midst of, meaning during or surrounded by something
Mẫu câu giá trị
- “They stayed calm in the midst of the crisis.” (Họ vẫn bình tĩnh giữa cuộc khủng hoảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật