Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với half (kèm trái nghĩa)?
“half” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là halfway, middle, midst; trái nghĩa thường gặp: whole, high, offset. “half” và “halfway”, “middle”, “midst” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“half” và “halfway”, “middle”, “midst” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| halfway | /ˈhæfˈweɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| middle | /ˈmɪdəl/ | học thuật/trung tính |
| midst | /mɪdst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| two | /tu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| twice | /twaɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| environment | /ɪnˈvaɪɹənmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| medium | /ˈmidiəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “half” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “halfway” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Cut the apple in half.
cắt táo làm đôi - I am halfway through my degree.
học được nửa chương trình rồi - half an hour
nửa giờ