Nghĩa tiếng Việt của

half moon

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hình dạng giống nửa hình tròn hoặc giai đoạn Mặt Trăng trông như nửa đĩa sáng

Cấu trúc: a half-moon shape · a half moon in the sky · a half-moon window

A half moon appeared above the hills.

Trăng bán nguyệt xuất hiện phía trên những ngọn đồi.

The baker cut the pastry into half-moon shapes.

Người thợ bánh cắt bánh thành những hình bán nguyệt.

Lưu ý: Half moon có thể mô tả hình dạng hoặc pha trăng; trong thiên văn học, first quarter và last quarter là tên pha chính xác hơn cho hai thời điểm trăng sáng một nửa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

half-moon

noun

  1. the crescent-shaped area at the base of the human fingernail (Synonyms: lunula, lunule)
  2. the time at which the Moon is at first or last quarter when half its face is illuminated

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.