Nghĩa tiếng Việt của
medium
Phiên âm Mỹ /ˈmidiəm/
Transcript: từ "medium" phát âm Mỹ /ˈmidiəm/ — audio file: medium.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #689) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ, số nhiều mediums /'mi:djəmz/, media /'mi:djə/
người trung gian, vật môi giới
through (by) the medium of — qua sự môi giới của
trung dung, sự chiết trung
happy medium — chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
bà đồng, đồng cốt
(nghệ thuật) chất pha màu
hoàn cảnh, môi trường
phương tiện, dụng cụ
tính từ
trung bình, trung, vừa
medium wave — (raddiô) làn sóng trung
Chuyên ngành kinh tế
bậc trung
chứng khoán trung hạn
dịch rót
môi giới
môi thể
môi trường
phương tiện (truyền thông)
phương tiện truyền thông
trung bình
vật môi giới
vật trung gian
Chuyên ngành kỹ thuật
công cụ
điểm giữa
dung môi
môi trường
phương pháp
phương tiện
số trung bình
vật liệu
vừa (phải)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medium = trung bình/phương tiện (n): a medium of communication (một phương tiện truyền thông); medium-sized (cỡ trung);
- media = các phương tiện truyền thông (số nhiều của medium; hay dùng như tập hợp số ít: "The media IS buzzing");
- medium-rare = tái (độ chín bò steak chuẩn!).
Dễ nhầm
- medium (kênh truyền: TV, báo) vs channel (kênh cụ thể: YouTube channel).
Mẫu câu giá trị
- "Email remains a reliable medium for work." (email vẫn là kênh làm việc đáng tin).
- "Order the steak medium, please." (bò lợt medium giúp tôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật