Nghĩa tiếng Việt của
halfway
Phiên âm Mỹ /ˈhæfˈweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "halfway" phát âm Mỹ /ˈhæfˈweɪ/ — audio file: halfway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng
to reach the halfway point — đạt đến điểm nửa chừng
(nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
halfway measures — những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
phó từ
nửa đường, nửa chừng
to meet someone halfway — gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
Chuyên ngành kỹ thuật
hành lang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- halfway through; meet somebody halfway; halfway house
Dễ nhầm
- halfway means at the middle point or partly; midway is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “We stopped halfway up the hill to rest.” (Chúng tôi dừng nghỉ giữa chừng khi lên đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật