Nghĩa tiếng Việt của

half back

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “half-back”.

1. (thể thao) cầu thủ chơi ở vị trí trung gian giữa tuyến trước và hàng hậu vệ; vai trò cụ thể tùy môn và sơ đồ chiến thuật

Cấu trúc: play as a half back · a left/right half back · half-back position

He moved from half back to the defensive line.

Anh chuyển từ vị trí half back sang hàng phòng ngự.

The half back helped connect the forwards with the defenders.

Cầu thủ half back hỗ trợ kết nối tiền đạo với hậu vệ.

Lưu ý: Half back là thuật ngữ thể thao có tính lịch sử và khác nhau giữa các môn; ở Bắc Mỹ, halfback viết liền thường chỉ vị trí riêng trong bóng bầu dục.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

halfback US /hˈæfbæk/

noun

  1. (American football) an offensive back usually positioned behind the quarterback and to the side of the fullback
  2. (football) the running back who plays the offensive halfback position

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.