Nghĩa tiếng Việt của
general
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəl/ BrE /ˈdʒɛnəəl/
Transcript: từ "general" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəl/ Anh /ˈdʒɛnəəl/ — audio file: general.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #404) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chung, chung chung
a matter of general interest — một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
to work for general welfare — làm việc vì phúc lợi chung
general opinion — ý kiến chung
general knowledge — kiến thức chung, kiến thức phổ thông
tổng
a general election — cuộc tổng tuyển cử
a general strike — cuộc tổng bãi công
inspector general — tổng thanh tra
General Headquaters
(quân sự) tổng hành dinh
General Staff
(quân sự) bộ tổng tham mưu
thường
a word that is in general use — một từ thường dùng
as a general rule — theo lệ thường
in general — thông thường; đại khái, đại thể
general dealer
người bán bách hoá
general hospital
bệnh viện đa khoa
general practitioner
bác sĩ đa khoa
general reader
người đọc đủ các loại sách
general servant
người hầu đủ mọi việc
danh từ
cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể
to argue from the general to the particular — suy tư cái chung ra cái riêng
the general of mankind — toàn thể loài người
(quân sự) tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc
(the general) (cổ) nhân dân quần chúng
(tôn giáo) trưởng tu viện
người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant)
Chuyên ngành kỹ thuật
đại cương
đầy đủ
nói chung
tổng hợp
tổng thể
Lĩnh vực: xây dựng
khái quát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in general = nhìn chung (connector tổng quát): "In general, people underestimate costs."
- general (adj) = chung/tổng quát: "general public" (công chúng nói chung), "a general idea" (khái quát);
- generally (adv) = nói chung: "Generally, yes."
Dễ nhầm
- general vs specific: general chung; specific cụ thể — cặp đối lập Task 2 khi phân ý.
Mẫu câu giá trị
- "In general, reviews have been positive." (nhìn chung, đánh giá tích cực).
- "The rule applies to the general public." (quy định áp dụng cho công chúng nói chung).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật