Nghĩa tiếng Việt của
comprehensive
Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ BrE /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/
Transcript: từ "comprehensive" phát âm Mỹ /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ Anh /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/ — audio file: comprehensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bao hàm toàn diện
a comprehensive term — một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
the comprehensive faculty — trí thông minh
to have a comprehensive mind — mau hiểu, sáng ý
comprehensive school
trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)
Chuyên ngành kinh tế
mẫu giới thiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comprehensive = toàn diện (adj — AWL: "a comprehensive audit"; "comprehensive insurance" (bảo hiểm toàn trọn — thương mại!).
- comprehensively (adv — "comprehensively reviewed").
- comprehend (v — hiểu trọn); comprehension (sự hiểu — reading comprehension!).
Dễ nhầm
- comprehensive (phủ trọn mọi mặt) vs complete (hoàn thành — đã có note entire) vs thorough (kỹ — từng chi tiết).
- "comprehensive school" (trường tổng hợp — hệ giáo dục Anh!).
Mẫu câu giá trị
- "The ward ran a comprehensive night audit." (Khu chạy một kiểm toán đêm toàn diện.)
- "Comprehensive tide charts cut wrong-berth bookings." (Bảng nước toàn diện giảm đặt sai vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật