Nghĩa tiếng Việt của

comprehensive

Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ BrE /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/

Transcript: từ "comprehensive" phát âm Mỹ /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ Anh /ˌkɑmpriˈhɛnsɪv/ — audio file: comprehensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2384) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
bao hàm toàn diện
a comprehensive term — một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
the comprehensive faculty — trí thông minh
to have a comprehensive mind — mau hiểu, sáng ý
comprehensive school
trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)
Chuyên ngành kinh tế
mẫu giới thiệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật