Nghĩa tiếng Việt của
general knowledge
1. kiến thức phổ thông về nhiều chủ đề và lĩnh vực khác nhau
Cấu trúc: general knowledge quiz/question · test somebody's general knowledge · have a good general knowledge of something
The quiz tests general knowledge about science and history.
Bài đố kiểm tra kiến thức phổ thông về khoa học và lịch sử.
Reading widely can improve your general knowledge.
Đọc nhiều chủ đề có thể mở rộng kiến thức phổ thông của bạn.
Lưu ý: General knowledge là kiến thức phổ thông về nhiều lĩnh vực, không chỉ một chuyên ngành. Cụm thường đi với quiz hoặc question; knowledge trong nghĩa này là danh từ không đếm được.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- knowledge that is available to anyone (Synonyms: public knowledge)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.