Nghĩa tiếng Việt của

general store

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cửa hàng tạp hóa tổng hợp (vùng quê Mỹ/Canada)

The village general store sells everything.

Cửa hàng tạp hóa làng bán đủ thứ.

They bought supplies at the general store.

Họ mua đồ dùng ở cửa hàng tổng hợp.

The general store opens at seven.

Cửa hàng tổng hợp mở cửa lúc bảy giờ.

Lưu ý: Một điểm bán tạp hóa + thực phẩm + dụng cụ — nét văn hóa vùng quê Bắc Mỹ.

Mục từ điển mở (OVDP)

-cửa hàng bách hóa
cửa hàng tạp hóa
tiệm hàng xén
tiệm tạp hóa

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a retail store serving a sparsely populated region; usually stocked with a wide variety of merchandise (Synonyms: country store, trading post)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.