Nghĩa tiếng Việt của
brigadier general
1. chuẩn tướng (cấp bậc quân sự, nhất là Hoa Kỳ)
Cấu trúc: a brigadier general · promote somebody to brigadier general · Brigadier General Smith
The brigadier general briefed the officers before the exercise.
Vị chuẩn tướng báo cáo tình hình cho các sĩ quan trước cuộc diễn tập.
She was promoted to brigadier general after serving as a colonel.
Bà được thăng chuẩn tướng sau thời gian phục vụ với cấp đại tá.
Lưu ý: Brigadier general là cấp tướng cấp thấp trong một số quân đội, đặc biệt tại Hoa Kỳ; thường xếp trên colonel và dưới major general. Cơ cấu cấp bậc khác nhau giữa các nước; quân đội Anh dùng brigadier thay vì brigadier general.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a general officer ranking below a major general (Synonyms: brigadier)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.