Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với general (kèm trái nghĩa)?
“general” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là comprehensive, broad, common; trái nghĩa thường gặp: particular, specific, local. “general” và “comprehensive”, “broad”, “common” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“general” và “comprehensive”, “broad”, “common” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| comprehensive | /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| broad | /bɹɔd/ | học thuật/trung tính |
| common | /ˈkɑmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| plain | /pleɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mass | /mæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| universal | /ˌjunəˈvɝsəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gross | /ɡɹoʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| overall | /ˈoʊvˌɚɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “general” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “comprehensive” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- In general, reviews have been positive.
nhìn chung, đánh giá tích cực - The rule applies to the general public.
quy định áp dụng cho công chúng nói chung - a matter of general interest
một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm