Nghĩa tiếng Việt của
generally
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəli/ BrE /ˈdʒɛnəəli/
Transcript: từ "generally" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnɚəli/ Anh /ˈdʒɛnəəli/ — audio file: generally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #848) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
phó từ
nói chung, đại thể
generally speaking — nói chung
thông thường, theo như lệ thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- generally = nói chung/thường lệ (adv): Generally, the earlier you book, the cheaper. (nói chung đặt sớm càng rẻ);
- generally = đại đa số: It is generally accepted that... (được chấp nhận rộng rãi rằng — văn học thuật);
- general (adj) = chung tổng quát.
Dễ nhầm
- generally (thường lệ/nói chung) vs usually (theo thói quen) vs broadly (rộng rãi phạm vi).
Mẫu câu giá trị
- "Generally, reviews open with a summary." (thông thường phần review mở bằng tóm tắt).
- "It is generally cheaper to cook at home." (nói chung tự nấu rẻ hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật