Nghĩa tiếng Việt của

general assembly

Cụm từnoun phrase (countable; often capitalized as a proper name)Biên soạn riêngIELTS

1. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc hoặc cơ quan đại diện toàn thể

Cấu trúc: the United Nations General Assembly · address the General Assembly · a General Assembly resolution

The General Assembly met to discuss the proposed resolution.

Đại hội đồng họp để thảo luận nghị quyết được đề xuất.

Each member state sent a delegation to the General Assembly.

Mỗi quốc gia thành viên cử một đoàn đại biểu tới Đại hội đồng.

2. cơ quan lập pháp của một số bang Mỹ hoặc cuộc họp toàn thể của tổ chức

Cấu trúc: a state General Assembly · hold a general assembly · vote at the assembly

The state General Assembly debated changes to the education law.

Cơ quan lập pháp bang tranh luận về các sửa đổi luật giáo dục.

Members will vote on the proposal at the annual general assembly.

Các thành viên sẽ bỏ phiếu về đề xuất tại đại hội thường niên.

Lưu ý: General assembly có thể là cơ quan đại diện gồm các thành viên/tổ chức; khi viết The General Assembly, thường chỉ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc. Ở một số bang Mỹ, cụm cũng chỉ cơ quan lập pháp; trong tổ chức, đó có thể là cuộc họp toàn thể ra quyết định.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. persons who make or amend or repeal laws (Synonyms: legislature, legislative assembly, legislative body, law-makers)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
Đ — ạ (i)
I — E (L)