Nghĩa tiếng Việt của
general headquarters
1. tổng hành dinh/bộ chỉ huy tối cao của tổ chức quân sự
Cấu trúc: the General Headquarters · report to GHQ · establish headquarters
The order was sent from General Headquarters to the field units.
Mệnh lệnh được gửi từ tổng hành dinh tới các đơn vị ngoài chiến trường.
The officers returned to GHQ after the briefing.
Các sĩ quan trở về bộ chỉ huy sau buổi báo cáo.
Lưu ý: General Headquarters (GHQ) là trung tâm chỉ huy chính của một tổ chức quân sự; headquarters có hình thức số nhiều nhưng có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy cách nhìn về cơ quan. Trong văn bản, tên đơn vị cụ thể thường viết hoa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- military headquarters from which a military commander controls and organizes the forces (Synonyms: command post, GHQ)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.