Nghĩa tiếng Việt của
command
Phiên âm Mỹ /kəˈmænd/
Transcript: từ "command" phát âm Mỹ /kəˈmænd/ — audio file: command.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1714) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lệnh, mệnh lệnh
to give a command — ra mệnh lệnh
quyền chỉ huy, quyền điều khiển
sự làm chủ
the command of the sea — sự làm chủ trên mặt biển
sự kiềm chế, sự nén
command of one's emotion — sự nén xúc động
command over oneself — sự tự chủ
sự tinh thông, sự thành thạo
to have a great command of a language — thông thạo một thứ tiếng
đội quân (dưới quyền chỉ huy của một sĩ quan)
bộ tư lệnh
the Higher Command; the Supreme Command — bộ tư lệnh tối cao
at command
sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng
at the word of command
khi mệnh lệnh được ban ra
command night
tối biểu diễn do lệnh của vua
command performance — buổi biểu diễn do lệnh của vua
in command of
điều khiển, chỉ huy
under the command of
dưới quyền chỉ huy của
to take command of
nắm quyền chỉ huy
ngoại động từ
ra lệnh, hạ lệnh
the officer commanded his men to fire — viên sĩ quan hạ lệnh cho quân mình bắn
chỉ huy, điều khiển
to command a regiment — chỉ huy trung đoàn
chế ngự, kiềm chế, nén
to command oneself — tự kiềm chế, tự chủ
to command one's temper — nén giận
sẵn, có sẵn (để sử dụng)
to command a vast sum of money — có sẵn một món tiền lớn
đủ tư cách để, đáng được; bắt phải, khiến phải
he commanded our sympathy — anh ta đáng được chúng ta đồng tình
to command respect — khiến phải kính trọng
bao quát
the hill commands the plain below — quả đồi bao quát cánh đồng phía dưới
nội động từ
ra lệnh, hạ lệnh
chỉ huy, điều khiển
Chuyên ngành kinh tế
lệnh
mệnh lệnh
quyền chỉ huy
sự chỉ huy
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng điều khiển
điều khiển
hướng dẫn
lệnh
ra lệch
ra lệnh
sự chỉ huy
sự điều khiển
sự ra lệnh
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ lệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a (good) command OF English = trình độ làm chủ tiếng (giới từ of — CV/IELTS kinh điển!).
- at/by somebody's command = theo lệnh ai; "in command (OF)" (chỉ huy — quân sự/tàu).
- command (v) — ra lệnh; "commands respect" (được kính nể — hình ảnh).
Dễ nhầm
- command (năng lực làm chủ/lệnh) vs order (đặt hàng/mệnh lệnh) vs control (kiểm soát).
- "chain of command" (hệ thống chỉ huy — tổ chức).
Mẫu câu giá trị
- "Helpline staff need a good command of regional dialects." (nhân viên tổng đài cần làm chủ tốt phương ngữ).
- "The ferry master commands deep respect among crews." (thuyền trưởng phà được các đội kính nể sâu sắc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật