Nghĩa tiếng Việt của
general delivery
1. dịch vụ giữ thư tại bưu cục để người nhận tới lấy (Bắc Mỹ)
Cấu trúc: send/receive mail by general delivery · pick up a letter at general delivery
She asked the post office to hold her parcel under general delivery.
Cô nhờ bưu điện giữ bưu kiện theo dịch vụ nhận thư tại bưu cục.
Travellers can sometimes receive letters through general delivery.
Khách đi đường đôi khi có thể nhận thư qua dịch vụ general delivery.
Lưu ý: General delivery là dịch vụ bưu điện giữ thư tại bưu cục để người nhận tới lấy, thường hữu ích khi đi lại hoặc chưa có địa chỉ nhận ổn định; ở Anh gọi poste restante. Dịch vụ, thời gian lưu và yêu cầu giấy tờ tùy nhà cung cấp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the part of a post office that handles mail for persons who call for it (Synonyms: poste restante)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.