Nghĩa tiếng Việt của

broad

Phiên âm Mỹ /bɹɔd/ BrE /brɔd/

Transcript: từ "broad" phát âm Mỹ /bɹɔd/ Anh /brɔd/ — audio file: broad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1330) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
rộng
a broad street — phố rộng
bao la, mênh mông
the broad ocean — đại dương bao la
rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng
broad view — quan điểm rộng rãi
rõ, rõ ràng
broad facts — những sự kiện rõ ràng
in broad daylight — giữa ban ngày
broad him — lời ám chỉ khá lộ liễu
thô tục, tục tĩu
a broad joke — câu nói đùa thô tục
a broad story — câu chuyện tục tĩu
khái quát đại cương, chung, chính
to give one's view in broad outlines — trình bày quan điểm trên những nét đại cương
nặng (giọng nói)
to speak broad Scotch — nói tiếng Ê pom + giọng nặng
it is as broad an it is long
quanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi
phó từ
rộng, rộng rãi
hoàn toàn
nặng (giọng nói)
danh từ
chỗ rộng, phần rộng (của cái gì)
(Mỹ), (từ lóng) đàn bà
(Mỹ), (từ lóng) gái đĩ, gái điếm
Chuyên ngành kỹ thuật
bề rộng
rộng
rộng rãi
Lĩnh vực: xây dựng
bề ngang- rộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật