Nghĩa tiếng Việt của
surrounding
Phiên âm Mỹ /sˈɚaʊndɪŋ/ BrE /sˈəaʊndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surrounding" phát âm Mỹ /sˈɚaʊndɪŋ/ Anh /sˈəaʊndɪŋ/ — audio file: surrounding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bao quanh, vây quanh
phụ cận
the surrounding country — vùng phụ cận, vùng ngoại vi
Chuyên ngành kỹ thuật
chung quanh
xung quanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surrounding area; surrounding countryside; surrounding circumstances
Dễ nhầm
- surrounding is the -ing form of surround or an adjective meaning nearby; surroundings is the noun for the environment
Mẫu câu giá trị
- “The surrounding hills were covered in snow.” (Những ngọn đồi xung quanh phủ đầy tuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật