Nghĩa tiếng Việt của

surrounding

Phiên âm Mỹ /sˈɚaʊndɪŋ/ BrE /sˈəaʊndɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "surrounding" phát âm Mỹ /sˈɚaʊndɪŋ/ Anh /sˈəaʊndɪŋ/ — audio file: surrounding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “surround” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bao quanh, vây quanh
phụ cận
the surrounding country — vùng phụ cận, vùng ngoại vi
Chuyên ngành kỹ thuật
chung quanh
xung quanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật