Nghĩa tiếng Việt của
surround
Phiên âm Mỹ /sˈɚaʊnd/ BrE /sˈəaʊnd/
Transcript: từ "surround" phát âm Mỹ /sˈɚaʊnd/ Anh /sˈəaʊnd/ — audio file: surround.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1174) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)
ngoại động từ
bao quanh, vây quanh
bao vây (quân địch)
Chuyên ngành kỹ thuật
bao quanh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
trường chung quanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be surrounded BY = được bao quanh — giới từ by: "a city surrounded by mountains".
- surrounding areas/countryside = vùng xung quanh (adj).
- surround (n) = viền (lò sưởi, gương): "a marble fireplace surround".
Dễ nhầm
- surround (v) CẦN tân ngữ; nói "xung quanh" đơn thuần dùng around: "look around", "gardens around the house".
- "surround sound" (âm thanh vòm) — nghĩa thiết bị.
Mẫu câu giá trị
- "The harbour is surrounded by restored warehouses." (bến cảng được bao quanh bởi kho xưa được phục dựng).
- "Surrounding villages will share the new clinic." (các làng xung quanh cùng dùng phòng khám mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật