Nghĩa tiếng Việt của

surround

Phiên âm Mỹ /sˈɚaʊnd/ BrE /sˈəaʊnd/

Transcript: từ "surround" phát âm Mỹ /sˈɚaʊnd/ Anh /sˈəaʊnd/ — audio file: surround.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1174) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)
ngoại động từ
bao quanh, vây quanh
bao vây (quân địch)
Chuyên ngành kỹ thuật
bao quanh
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
trường chung quanh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật