Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với environment?

“environment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là surround, surrounding, medium; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "environment" (môi trường) khác "surroundings" (vật thể xung quanh cụ thể) và "setting" (bối cảnh): "office surroundings" là đồ đạc quanh bàn; "work environment" là môi trường làm việc trọn vẹn.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"environment" (môi trường) khác "surroundings" (vật thể xung quanh cụ thể) và "setting" (bối cảnh): "office surroundings" là đồ đạc quanh bàn; "work environment" là môi trường làm việc trọn vẹn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
surround/sˈɚaʊnd/gần nhất về nghĩa
surrounding/sˈɚaʊndɪŋ/học thuật/trung tính
medium/ˈmidiəm/ngữ cảnh hẹp hơn
landscape/ˈlændˌskeɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
frame/fɹeɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
compartment/kəmˈpɑɹtmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
part/pɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
half/hæf/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “environment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “surround” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu