Nghĩa tiếng Việt của
environmental
Phiên âm Mỹ /ɪnˌvaɪɹənˈmɛntəl/ BrE /ɪnˌvaɪəənˈmɛntəl/
Transcript: từ "environmental" phát âm Mỹ /ɪnˌvaɪɹənˈmɛntəl/ Anh /ɪnˌvaɪəənˈmɛntəl/ — audio file: environmental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1360) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thuộc về môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
môi trường
Chuyên ngành kỹ thuật
môi trường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- environmental impact/protection/policy = tác động/bảo vệ/chính sách môi trường — bộ từ Task 2 cốt lõi.
- environmentalist (nhà hoạt động môi trường); environmentally (adv): "environmentally friendly".
- "the environment" (môi trường — có the): "harm the environment".
Dễ nhầm
- environmental (môi trường tự nhiên) ≠ environment (broad — môi trường làm việc/học) ≠ ecological (thuộc hệ sinh thái — khoa học).
- "environmentally conscious" (có ý thức môi trường) — mô tả người/tiêu dùng.
Mẫu câu giá trị
- "The bridge passed its environmental review." (chiếc cầu qua thẩm định môi trường).
- "Environmental fines now exceed the cost of compliance." (tiền phạt môi trường hiện vượt cả chi phí tuân thủ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật