Nghĩa tiếng Việt của
fire door
1. cửa chống cháy được thiết kế để hạn chế lửa và khói lan giữa các khu vực trong một khoảng thời gian nhất định
Cấu trúc: a fire door · keep fire doors closed · fire-door sign
The corridor's fire doors must remain closed.
Các cửa chống cháy ở hành lang phải luôn đóng.
A fire door can slow the spread of smoke through a building.
Cửa chống cháy có thể làm chậm khói lan qua tòa nhà.
Lưu ý: Fire door là bộ phận của hệ thống an toàn cháy; không chèn hoặc cố định cửa mở nếu quy định tòa nhà yêu cầu cửa tự đóng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a fire-resistant door that can be closed to stop the spread of a fire
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.