Nghĩa tiếng Việt của
doorbell
Phiên âm Mỹ /ˈdɔɹˌbɛl/ BrE /ˈdɔːˌbɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doorbell" phát âm Mỹ /ˈdɔɹˌbɛl/ Anh /ˈdɔːˌbɛl/ — audio file: doorbell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
Lĩnh vực: xây dựng
vòm cửa
Lĩnh vực: điện
chuông cửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ring the doorbell; doorbell camera; doorbell button
Dễ nhầm
- a doorbell is a device that makes a sound when a visitor presses it; a buzzer is a type of signaling device
Mẫu câu giá trị
- “Someone rang the doorbell just after lunch.” (Có người bấm chuông cửa ngay sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật