Nghĩa tiếng Việt của
revolving door
1. cửa xoay ở lối vào tòa nhà
Cấu trúc: go through a revolving door · a glass revolving door · revolving-door entrance
The hotel entrance has a revolving door and a separate accessible entrance.
Lối vào khách sạn có cửa xoay và một lối vào riêng dễ tiếp cận.
A gust of wind pushed the revolving door around.
Một cơn gió mạnh đẩy cánh cửa xoay quay vòng.
2. (nghĩa bóng) tình trạng người liên tục ra vào hoặc được thay thế nhanh chóng
Cấu trúc: a revolving door of + people · a revolving-door policy/system · a revolving door for staff
The department became a revolving door for senior managers.
Phòng ban đó liên tục thay đổi các quản lý cấp cao.
The shelter faced a revolving door of short-term residents.
Nơi tạm trú liên tục đón người đến rồi rời đi trong thời gian ngắn.
Lưu ý: Revolving door có nghĩa đen là cửa gồm các cánh quay quanh trục ở lối vào tòa nhà. Nghĩa bóng thường mô tả sự thay người ra vào liên tục hoặc rất nhanh, chẳng hạn nhân sự, thành viên hay người ra vào một tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a door consisting of four orthogonal partitions that rotate about a central pivot; a door designed to equalize the air pressure in tall buildings (Synonyms: revolver)
- an organization or institution with a high rate of turnover of personnel or membership
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.