Nghĩa tiếng Việt của
hatch
Phiên âm Mỹ /hætʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hatch" phát âm Mỹ /hætʃ/ — audio file: hatch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
under hatches — để dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu
cửa cống, cửa đập nước
(nghĩa bóng) sự chết
(nghĩa bóng) sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
danh từ
sự nở (trứng)
sự ấp trứng
ổ chim con mới nở
ổ trứng ấp
hatches, catches, matches, dispaches
mục sinh tử giá thú (trên báo)
ngoại động từ
làm nở trứng
ấp (trứng)
ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định (âm mưu...)
nội động từ
nở (trứng, gà con)
to count one's chickens before they are hatched
(tục ngữ) (xem) chicken
danh từ
nét chải, đường gạch bóng (trên hình vẽ)
ngoại động từ
tô nét chải, gạch đường bóng (trên hình vẽ)
Chuyên ngành kinh tế
ấp trứng
cửa hầm tàu
cửa khoang
máng
một lứa ấp trứng
nở trứng
sự nở trứng
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa sập
đường gạch gạch
gạch chéo
kẻ nét chải
khắc
lối vào
nét
nét bóng
nét cắt
nét chải
nét đứt
nét gạch
nét gạch gạch
vạch
Lĩnh vực: xây dựng
cửa dập
đường gạch bóng
kẻ chéo
kẻ sọc
vuốt ở góc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cửa lỗ
cửa nắp vỏ
miệng khoang hàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hatch an egg; hatch a plan; hatch → emerge from an egg
Dễ nhầm
- to hatch means emerge from an egg or cause an egg to open; informally, hatch a plan means devise it
Mẫu câu giá trị
- “The chicks hatched early in the morning.” (Những chú gà con nở vào sáng sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật