Nghĩa tiếng Việt của
porch
Phiên âm Mỹ /pɔɹtʃ/ BrE /pɔːtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "porch" phát âm Mỹ /pɔɹtʃ/ Anh /pɔːtʃ/ — audio file: porch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cổng (ra vào); cổng vòm
(Mỹ) hành lang
(the porch) cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non
Chuyên ngành kỹ thuật
ban công
hành lang kín
hiên có mái
Lĩnh vực: xây dựng
mái hiên nhỏ (trước lối vào nhà)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- front porch; sit on the porch; porch light
Dễ nhầm
- a porch is a covered area attached to the entrance of a house; a veranda is usually larger
Mẫu câu giá trị
- “They sat on the porch as the sun went down.” (Họ ngồi ở hiên nhà khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật