Nghĩa tiếng Việt của
open door
1. cánh cửa đang mở hoặc trạng thái có thể đi vào
Cấu trúc: leave the door open · walk through an open door · an open door to the garden
She left the door open so the dog could go outside.
Cô để cửa mở để con chó có thể ra ngoài.
An open door led to a small courtyard.
Một cánh cửa mở dẫn ra sân nhỏ.
2. (nghĩa bóng) chính sách hoặc cơ hội cho phép tiếp cận rộng rãi, không đặt nhiều rào cản
Cấu trúc: an open-door policy · an open door to opportunity · keep the door open
The manager has an open-door policy for staff concerns.
Quản lý có chính sách luôn sẵn sàng tiếp nhận ý kiến của nhân viên.
The scholarship opened the door to further study.
Học bổng mở ra cơ hội học lên cao.
Lưu ý: Open door có thể chỉ cánh cửa mở theo nghĩa đen; trong chính sách, open-door policy thường nói về việc sẵn sàng tiếp nhận người đến trao đổi hoặc giảm rào cản tiếp cận. Tính từ đứng trước danh từ thường viết open-door.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- freedom of access
"he maintained an open door for all employees" - the policy of granting equal trade opportunities to all countries (Synonyms: open-door policy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.