Nghĩa tiếng Việt của
dutch door
1. cửa chia ngang, hai nửa có thể mở riêng
Cấu trúc: a Dutch door opens · leave the top half open · a stable door
The Dutch door let in fresh air while keeping the dog inside.
Cánh cửa chia đôi cho không khí vào mà vẫn giữ chó ở trong nhà.
The farmer opened the top half of the Dutch door to feed the horse.
Người nông dân mở nửa trên cánh cửa để cho ngựa ăn.
Lưu ý: Cửa chia ngang thành hai phần có thể mở riêng, còn gọi là stable door.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an exterior door divided in two horizontally; either half can be closed or open independently (Synonyms: half door)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.