Nghĩa tiếng Việt của

french door

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đôi cửa kính mở rộng

The living room opens through french doors.

Phòng khách mở qua đôi cửa kính.

French doors let in the garden view.

Đôi cửa kính đón view vườn.

Lưu ý: Kiến trúc nhà; chuẩn viết hoa "French".

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
Cửa kiểu Pháp
Cửa kiểu Pháp'

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a light door with transparent or glazed panels extending the full length

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.