Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với door (kèm trái nghĩa)?

“door” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hatch, lock, window; trái nghĩa thường gặp: withdraw, unlock. door (cửa nhà/phòng) vs gate (cổng rào sân/trường). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

door (cửa nhà/phòng) vs gate (cổng rào sân/trường).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
hatch/hætʃ/gần nhất về nghĩa
lock/lɑk/học thuật/trung tính
window/ˈwɪndoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
porch/pɔɹtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
gate/ɡeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
portal/ˈpɔɹtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
vault/vɔlt/ngữ cảnh hẹp hơn
sidewalk/ˈsaɪˌdwɔk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “door” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hatch” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu