Nghĩa tiếng Việt của
out of doors
1. ở ngoài trời, không ở trong nhà hoặc công trình có mái che
Cấu trúc: spend time out of doors · work/eat out of doors · life out of doors
The children spent most of the afternoon out of doors.
Bọn trẻ dành phần lớn buổi chiều ở ngoài trời.
In summer, we often eat out of doors.
Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn ngoài trời.
Lưu ý: Out of doors nghĩa là ở ngoài trời, bên ngoài một tòa nhà; cách nói này thường mang sắc thái trang trọng hoặc kiểu cũ hơn outdoors. Không dùng để chỉ riêng cửa ra vào.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
out-of-doors
noun
- where the air is unconfined (Synonyms: outdoors, open air, open)
"he wanted to get outdoors a little"
"the concert was held in the open air"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.