Nghĩa tiếng Việt của
window
Phiên âm Mỹ /ˈwɪndoʊ/ BrE /ˈwɪndəʊ/
Transcript: từ "window" phát âm Mỹ /ˈwɪndoʊ/ Anh /ˈwɪndəʊ/ — audio file: window.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #734) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cửa sổ
French window — cửa sổ sát mặt đất
blank (blind, false) window — cửa sổ gi
cửa kính (ô tô, xe lửa)
to lower (open) the window — hạ kính xuống
to raise (close) the window — nâng kính lên
rear window — kính hậu
(thưng nghiệp) tủ kính bày hàng
in the window — bày ở tủ kính
(quân sự), (hàng không) vật th xuống để nhiễu xạ
to have all one's goods in the window
tỏ ra hời hợt nông cạn
Chuyên ngành kinh tế
cửa sổ
ghi-sê
ghi-sê (bán vé thu tiền)
quyền thanh toán
tủ kính bày hàng
tủ kính bày hàng (trong cửa hàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa lò
Lĩnh vực: xây dựng
cửa sổ
lắp cửa sổ
Lĩnh vực: điện
khe cửa
Lĩnh vực: toán & tin
ô cửa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- window = cửa sổ/cửa sổ app/khoảng thời gian (n): window seat (ghế cạnh cửa sổ), a browser window (cửa sổ trình duyệt), a window of opportunity = khoảng cơ hội ngắn;
- out the window = văng khỏi cửa sổ (ẩn dụ bỏ hẳn);
- window shopping = đi xem đồ không mua (vui mà!).
Dễ nhầm
- window (cửa sổ/khoảng thời gian ngắn) vs gap (khoảng trống) vs opening (khe mở/cơ hội).
Mẫu câu giá trị
- "The discount window closes on Friday." (khung giảm giá đóng thứ Sáu — cảnh báo bán hàng chuẩn).
- "Sit by the window for better light." (ngồi gần cửa sổ cho sáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật