Nghĩa tiếng Việt của

back door

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cửa ở phía sau hoặc bên hông một tòa nhà

Cấu trúc: enter/leave through the back door · lock the back door

Staff can enter through the back door after the main entrance closes.

Nhân viên có thể vào bằng cửa sau sau khi lối vào chính đóng cửa.

The delivery driver left the parcel by the back door.

Nhân viên giao hàng để bưu kiện cạnh cửa sau.

2. (nghĩa bóng) cách làm kín đáo hoặc không theo con đường chính thức

Cấu trúc: gain access through the back door · a back-door deal/route

The proposal would give the company a back-door route into the market.

Đề xuất này sẽ mở cho công ty một con đường vòng để thâm nhập thị trường.

The committee rejected any attempt to change the rules through the back door.

Ủy ban bác bỏ mọi nỗ lực lách luật để thay đổi quy định.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường mang sắc thái không chính thức hoặc lén lút; tính từ đứng trước danh từ có thể viết back-door hoặc backdoor tùy quy ước biên tập.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a secret or underhand means of access (to a place or a position) (Synonyms: backdoor)
    "he got his job through the back door"
  2. an entrance at the rear of a building (Synonyms: backdoor, back entrance)
  3. an undocumented way to get access to a computer system or the data it contains (Synonyms: backdoor)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.