Nghĩa tiếng Việt của

next door

Cụm từadverb/adjective phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “next-door”.

1. ở nhà, phòng hoặc tòa nhà ngay bên cạnh

Cấu trúc: live next door · the house next door · move in next door

Our new neighbours live next door.

Hàng xóm mới sống ngay nhà bên cạnh.

The café next door closes at six.

Quán cà phê bên cạnh đóng cửa lúc sáu giờ.

2. ở ngay cạnh; (tính từ ghép) thuộc căn nhà hoặc người hàng xóm ở kế bên

Cấu trúc: a next-door neighbour · next door to the school · the next-door office

A family next door to the school runs the bookshop.

Một gia đình sống cạnh trường điều hành hiệu sách.

The next-door office is being renovated.

Văn phòng kế bên đang được sửa chữa.

Lưu ý: Next door làm trạng từ khi nói ở ngay căn/phòng bên cạnh; trước danh từ nó có gạch nối: the next-door neighbour. Không nhầm với next to, vốn cần tân ngữ trực tiếp sau to.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

next door B1

adverb

  1. at or in or to the adjacent residence (Synonyms: in the adjacent house, in the adjacent apartment)
    "the criminal had been living next door all this time"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.