Nghĩa tiếng Việt của
liquid crystal display
1. màn hình tinh thể lỏng — màn hình dùng tinh thể lỏng điều khiển ánh sáng để tạo hình ảnh; thường viết tắt LCD
Cấu trúc: a liquid crystal display (LCD) · an LCD screen/panel · liquid-crystal-display technology
The instrument uses a liquid crystal display to show the readings.
Thiết bị dùng màn hình tinh thể lỏng để hiển thị số đo.
The LCD panel remains readable in bright conditions.
Tấm nền LCD vẫn dễ đọc trong điều kiện sáng.
Lưu ý: LCD là công nghệ màn hình; nhiều màn hình LCD dùng đèn nền LED, nên “LED display” trong quảng cáo đôi khi chỉ LCD có đèn nền LED chứ không phải màn hình LED tự phát sáng toàn phần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a digital display that uses liquid crystal cells that change reflectivity in an applied electric field; used for portable computer displays and watches etc. (Synonyms: LCD)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.